Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp - Lương cao, phúc lợi tốt

105+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu - Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 - Miễn phí

Visa & Thủ tụcCơ bảnNổi bật

So sánh chi tiết các diện visa học tập & làm việc tại Nhật Bản

Lam ThiLam Thi · Admin13 phút đọc41.0K lượt xem

Bước sang năm 2026, Nhật Bản không còn là “miền đất hứa” xa xôi mà đã trở thành một phần quen thuộc trong bản đồ sự nghiệp của người trẻ Việt. Khi hệ thống tư cách lưu trú ngày càng phân hóa rõ rệt theo trình độ và quyền lợi, việc hiểu đúng từng diện visa — và chọn đúng đơn vị đồng hành — chính là chìa khóa để bạn đi xa và đi bền tại Nhật.

So sánh chi tiết các diện visa học tập & làm việc tại Nhật Bản
Mục lục (5 phần)

Bài viết dưới đây so sánh các diện visa phổ biến nhất dành cho người Việt, đối chiếu theo thông tin chính thức từ Cục Quản lý Lưu trú và Xuất nhập cảnh Nhật Bản (出入国在留管理庁) và các cơ quan liên quan.

1. So sánh tổng quan các diện visa

Dưới đây là so sánh các loại hình visa phổ biến cho người Việt Nam đi học tập và làm việc tại Nhật Bản:

Thực tập sinh (TTS)    

  • Loại tư cách lưu trú: Thực tập kỹ năng (Ginou Jisshu)
  • Thời gian lưu trú: Tối đa 5 năm (1+2+2)
  • Điều kiện bằng cấp: Không yêu cầu (thường THPT trở lên, tùy đơn hàng)
  • Yêu cầu tiếng Nhật: Không bắt buộc chứng chỉ (thường học sơ cấp trước khi đi)
  • Kỳ thi kỹ năng: Không cần thi trước khi đi
  • Mục đích chính: Đào tạo & chuyển giao kỹ năng
  • Lương & thu nhập: Theo quy định, tối thiểu bằng lương vùng
  • Bảo lãnh thân nhân: Không được phép
  • Chuyển việc: Không được phép (trừ ngoại lệ)*
  • Cơ hội vĩnh trú: Không được tính

Kỹ năng đặc định số 1

  • Loại tư cách lưu trú: Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou 1)
  • Thời gian lưu trú: Tổng tối đa 5 năm
  • Điều kiện bằng cấp: Không yêu cầu bằng cấp
  • Yêu cầu tiếng Nhật: N4 (JLPT) hoặc JFT-Basic
  • Kỳ thi kỹ năng: Đỗ kỳ thi kỹ năng nghề chuyên ngành
  • Mục đích chính: Bù đắp thiếu hụt lao động có tay nghề
  • Lương & thu nhập: Tương đương người Nhật cùng vị trí
  • Bảo lãnh thân nhân: Không được phép
  • Chuyển việc: Được, trong cùng nhóm ngành
  • Cơ hội vĩnh trú: Không được tính

Kỹ năng đặc định số 2

  • Loại tư cách lưu trú: Kỹ năng đặc định số 2 (Tokutei Ginou 2)
  • Thời gian lưu trú: Không giới hạn (gia hạn định kỳ)
  • Điều kiện bằng cấp: Không yêu cầu bằng đại học;  cần kinh nghiệm + đỗ thi kỹ năng cấp 2    
  • Yêu cầu tiếng Nhật: Phần lớn ngành không bắt buộc thi tiếng (riêng nhà hàng & ngư nghiệp cần N3)
  • Kỳ thi kỹ năng: Đỗ kỳ thi kỹ năng cấp 2 (mức cao hơn)
  • Mục đích chính: Giữ chân lao động tay nghề cao lâu dài
  • Lương & thu nhập: Tương đương hoặc cao hơn người Nhật
  • Bảo lãnh thân nhân: Được (vợ/chồng, con)
  • Chuyển việc: Được, trong cùng nhóm ngành
  • Cơ hội vĩnh trú: Có (được tính thời gian)

Kỹ sư

  • Loại tư cách lưu trú: Kỹ thuật · Tri thức nhân văn · Nghiệp vụ quốc tế (Gijinkoku)
  • Thời gian lưu trú: Không giới hạn (gia hạn 1/3/5 năm)
  • Điều kiện bằng cấp: Tốt nghiệp ĐH/CĐ hoặc trường nghề (Senmon), đúng/liên quan chuyên ngành    
  • Yêu cầu tiếng Nhật: Thường N3–N2 tùy vị trí    
  • Kỳ thi kỹ năng: Không cần thi nghề
  • Mục đích chính: Thu hút nhân lực trình độ chuyên môn
  • Lương & thu nhập: Cao, tương đương người Nhật, có thể thương lượng
  • Bảo lãnh thân nhân: Được (vợ/chồng, con)
  • Chuyển việc: Được, công ty cùng nhóm chuyên môn
  • Cơ hội vĩnh trú: Có (được tính thời gian)

Nhân sự cấp cao

  • Loại tư cách lưu trú: Lao động trình độ cao – Highly Skilled Professional (Kōdo Senmonshoku)
  • Thời gian lưu trú: HSP loại 1: 5 năm/lần, gia hạn được; có thể lên HSP loại 2 (không thời hạn)
  • Điều kiện bằng cấp: Cử nhân / Thạc sĩ / Tiến sĩ (tính theo thang điểm)
  • Yêu cầu tiếng Nhật: Không có mức tối thiểu, nhưng N1/N2 giúp cộng điểm
  • Kỳ thi kỹ năng: Không cần thi nghề (xét theo thang điểm)
  • Mục đích chính: Thu hút nhân tài trình độ rất cao
  • Lương & thu nhập: Rất cao (thường là tiêu chí cộng điểm)
  • Bảo lãnh thân nhân: Được (vợ/chồng, con; bố mẹ & người giúp việc – với điều kiện nhất định)
  • Chuyển việc: Được (phải xin đổi tư cách khi đổi nơi làm)
  • Cơ hội vĩnh trú: Nhanh nhất: ≥70 điểm → 3 năm; ≥80 điểm → 1 năm

Lưu (Du) học sinh

  • Loại tư cách lưu trú: Du học (Ryūgaku)
  • Thời gian lưu trú: Theo thời gian học (thường 1–4 năm)
  • Điều kiện bằng cấp: Tốt nghiệp THPT trở lên
  • Yêu cầu tiếng Nhật: Tối thiểu N5 để xin COE; cao hơn khi vào chuyên ngành
  • Kỳ thi kỹ năng: Thi đầu vào trường (EJU/JLPT hoặc thi riêng)
  • Mục đích chính: Học tập & nghiên cứu
  • Lương & thu nhập: Làm thêm tối đa 28h/tuần; lương theo giờ
  • Bảo lãnh thân nhân: Được (nếu đủ năng lực tài chính, thường bậc ĐH/sau ĐH)
  • Chuyển việc: Đổi nơi làm thêm tự do (trong quy định); đổi visa sau tốt nghiệp
  • Cơ hội vĩnh trú: Phải chuyển visa lao động mới bắt đầu tính                                                    

Với chương trình Thực tập sinh, quyền chuyển việc trong cùng ngành sẽ được mở dần khi chế độ Đào tạo việc làm (Ikuei Ginou) có hiệu lực từ 4/2027 (xem Mục 4).

2. Phân tích ưu – nhược điểm từng diện

Mỗi diện visa là một “cánh cửa” khác nhau, phù hợp với từng xuất phát điểm và mục tiêu riêng. Hãy soi mình vào từng nhóm dưới đây:

Thực tập sinh kỹ năng (TTS)  —  “Lối đi truyền thống”
  • Ưu điểm: Chi phí ban đầu thấp nhất; không cần kinh nghiệm; được đào tạo nghề từ đầu.
  • Hạn chế: Hiện chưa được tự do chuyển công ty; không mang theo gia đình; thu nhập thường thấp hơn các diện khác.
  • Phù hợp cho: Bạn chưa có kinh nghiệm, muốn học nghề tại Nhật và có ngân sách hạn chế.
Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou 1)  —  “Cơn sốt lao động tay nghề”
  • Ưu điểm: Quyền lợi được bảo vệ tốt hơn; lương ngang người Nhật; áp dụng cho 16 ngành nghề (đang mở rộng lên 19).
  • Hạn chế: Không mang theo gia đình; tổng thời gian tối đa 5 năm; phải đỗ kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật (N4).
  • Phù hợp cho: Bạn đã hoàn thành TTS, có chứng chỉ kỹ năng và muốn phát triển sự nghiệp lâu dài.
Kỹ năng đặc định số 2 (Tokutei Ginou 2)  —  “Tấm vé định cư”
  • Ưu điểm: Gia hạn không giới hạn thời gian; được bảo lãnh gia đình; mở đường lên vĩnh trú.
  • Hạn chế: Không yêu cầu bằng đại học, nhưng cần kinh nghiệm thực tế (thường 2–3 năm, vị trí chỉ đạo/quản lý) và đỗ kỳ thi kỹ năng cấp 2; hiện áp dụng cho 11 ngành (trừ điều dưỡng).
  • Phù hợp cho: Bạn muốn định cư lâu dài cùng gia đình và đã có nền tảng từ Tokutei 1.
Visa Kỹ sư – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế (Gijinkoku)  —  “Đích đến của tri thức”
  • <Ưu điểm: Tự do gần như hoàn toàn; thu nhập cao; có thể định cư lâu dài cùng gia đình. Một loại visa bao trùm cả công việc kỹ thuật lẫn văn phòng/biên–phiên dịch.
  • Hạn chế: Phải làm công việc đúng hoặc liên quan đến chuyên ngành đã học; cần bằng ĐH/CĐ hoặc trường nghề.
  • Phù hợp cho: Bạn có bằng cấp đúng chuyên ngành, tiếng Nhật khá–giỏi và muốn sự nghiệp dài hạn.
Visa Nhân sự cấp cao – Highly Skilled Professional  —  “Đặc quyền cho nhân tài”
  • Ưu điểm: Được ưu tiên xử lý hồ sơ nhanh; lên vĩnh trú chỉ sau 1–3 năm (nhanh nhất trong các loại visa); được bảo lãnh cả bố mẹ và người giúp việc trong điều kiện nhất định.
  • Hạn chế: Phải đạt tối thiểu 70 điểm trên thang điểm đánh giá; yêu cầu khắt khe về trình độ, mức lương, kinh nghiệm; hồ sơ chứng minh phức tạp.
  • Phù hợp cho: Chuyên gia, nhà khoa học, quản lý cấp cao có thu nhập và bằng cấp vượt trội, muốn định cư nhanh.
Visa Du học sinh (Ryūgaku)  —  “Đầu tư cho tương lai”
  • Ưu điểm: Vừa học chuyên môn vừa trải nghiệm văn hóa; cơ hội cao chuyển sang visa lao động sau tốt nghiệp; không giới hạn ngành nghề làm thêm (trong quy định).
  • Hạn chế: Chi phí ban đầu cao (học phí, sinh hoạt phí); bị giới hạn giờ làm thêm nghiêm ngặt; áp lực cân bằng học và làm.
  • Phù hợp cho: Bạn còn trẻ, muốn có bằng cấp quốc tế và xây nền tảng tiếng Nhật bài bản để làm việc lâu dài.

3. So sánh các loại visa đi học

Nếu chọn con đường du học, bạn vẫn có ba hướng đi khác nhau. Lưu ý: giờ làm thêm tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học, và lên tới 8 giờ/ngày trong các kỳ nghỉ dài của trường.

Lưu (Du) học tiếng Nhật(Trường Nhật ngữ) 

  • Mục đích: Học tiếng để thi lên cao hoặc đi làm    
  • Thời gian học: 1 năm 3 tháng – 2 năm
  • Điểm nổi bật: Bước đệm gần như bắt buộc nếu chưa giỏi tiếng
  • Làm thêm: Tối đa 28h/tuần (8h/ngày trong kỳ nghỉ dài)

Lưu (Du) học ĐH / Thạc sĩ    

  • Mục đích: Lấy bằng hàn lâm, nghiên cứu
  • Thời gian học: 2 – 4 năm
  • Điểm nổi bật: Đầu vào cao (EJU hoặc JLPT N2/N1)
  • Làm thêm: Tối đa 28h/tuần (8h/ngày trong kỳ nghỉ dài)

Lưu (Du) học Nghề (Senmon)

  • Mục đích: Học kỹ năng thực hành (nấu ăn, ô tô, IT…)            
  • Thời gian học: 2 năm
  • Điểm nổi bật: Dễ xin việc tại Nhật ngay sau khi tốt nghiệp
  • Làm thêm: Tối đa 28h/tuần (8h/ngày trong kỳ nghỉ dài)

4. Những thay đổi lớn giai đoạn 2026 – 2027

Điểm sáng của luật mới: từ “Thực tập” sang “Đào tạo”

  • Từ ngày 01/4/2027, hệ thống Ikuei Ginou (Đào tạo việc làm) sẽ chính thức thay thế chương trình Thực tập sinh kỹ năng. Tính đến năm 2026, chương trình TTS hiện hành vẫn đang áp dụng và đây là giai đoạn chuyển tiếp.
  • Quyền chuyển việc: Theo chế độ mới, người lao động được phép chuyển công ty trong cùng ngành sau 1–2 năm nếu đạt chuẩn về tiếng Nhật và chuyên môn.
  • Lộ trình vĩnh trú rộng mở: Chế độ mới được thiết kế như “bàn đạp” để tiến lên Kỹ năng đặc định số 2 – diện cho phép định cư lâu dài và bảo lãnh người thân.

Lưu ý quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ:
  • Giấy tờ: Mọi giấy tờ cần được dịch thuật, công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.
  • Với visa lao động/du học: Trước hết phải có Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) do phía Nhật cấp; đây mới là khâu quyết định thời gian, chứ không phải mùa cao điểm.
  • Thời gian xét visa tại lãnh sự: Thường tối thiểu 5–8 ngày làm việc, có thể lâu hơn vào mùa cao điểm du lịch (hoa anh đào tháng 3–4, lá đỏ tháng 10–11).
  • Tờ khai: Từ năm 2025, tờ khai xin visa phải điền trực tuyến rồi in ra (có mã QR), không viết tay.
  • Nơi nộp: Hồ sơ visa được nộp qua đại lý ủy thác chỉ định hoặc Trung tâm tiếp nhận VFS Global; theo nguyên tắc không nộp trực tiếp tại ĐSQ/LSQ (trừ một số trường hợp ngoại lệ).

5. Bạn nên chọn diện visa nào?

  • Chưa có bằng đại học, muốn đi nhanh – kiếm tiền sớm: Hãy chọn TTS / Tokutei 1 – lựa chọn “kinh tế” và linh hoạt nhất hiện nay.
  • Có bằng đại học đúng chuyên ngành: Đừng bỏ qua diện Kỹ sư (Gijinkoku) – con đường bền vững nhất
  • Muốn định cư lâu dài cùng gia đình nhưng chưa có bằng đại học: Hãy nỗ lực từ TTS / Tokutei 1 để thi lên Tokutei 2.
  • Còn trẻ (dưới 25 tuổi), muốn trải nghiệm & học thuật: Du học là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội nhất.

Dù bạn chọn con đường nào, Nhật Bản năm 2026 vẫn là vùng đất đầy tiềm năng cho những ai chuẩn bị chu đáo về kỹ năng và thái độ.

Kết luận:
Nhật Bản 2026 đang “khát” nhân lực hơn bao giờ hết, nhưng cũng khắt khe hơn về chất lượng. Đây là thị trường dành cho những người chuẩn bị kỹ lưỡng cả về kiến thức lẫn tâm thế — và Esuhai chính là nơi biến những kỳ vọng đó thành hiện thực.

Nguồn tham khảo chính thức:
Thông tin trong bài được đối chiếu với chế độ Kỹ năng đặc định, chế độ Đào tạo việc làm 2027, chế độ Lao động trình độ cao theo thang điểm, và hướng dẫn của Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam.

Lam Thi

Tác giả

Lam Thi

Admin

Bài viết có hữu ích không?

Một lượt thích cho đội biên tập, một lượt chia sẻ cho người cần đọc và tích điểm trên Tikme.

Tin liên quan