Chuyển đến nội dung chính

Việc làm tại Nhật Bản

Tuyển dụng trực tiếp - Lương cao, phúc lợi tốt

105+ công ty17 ngành

Tiếng Nhật & Kỹ Năng

Đào tạo chuyên sâu - Cam kết đầu ra

N5 → N3Kỹ năng nghề

Ngành nghề tuyển dụng

Xem tất cả 17 ngành

Trắc nghiệm để khám phá ngay ngành phù hợp!

2 phút · Top 3 ngành phù hợp nhất

Visa Nhật Bản

🧭

Chọn visa & Tìm lộ trình sang Nhật phù hợp

Visa + học phí + sự nghiệp 10 năm

Tìm hiểu

Đổi đời

Omni-Channel

153+ kênh MXH · 500K+ followers

Về Tikme

Liên hệ tư vấn

(028) 777 96 222 - Miễn phí

Tổng hợp 50 câu tiếng nhật giao tiếp cơ bản ở nơi làm việc

Thanh HàThanh Hà · Admin4 phút đọc21.4K lượt xem

Để tự tin hơn khi làm việc và trao đổi với đồng nghiệp hay cấp trên. Dưới đây là 50 câu tiếng Nhật giao tiếp thường được sử dụng trong nơi làm việc mà người học nên ghi nhớ. 

Tổng hợp 50 câu tiếng nhật giao tiếp cơ bản ở nơi làm việc
Mục lục (6 phần)

Nhiều người cho rằng giao tiếp trong môi trường làm việc ở Nhật rất khó vì có nhiều cách nói lịch sự, kính ngữ và những quy tắc ứng xử riêng. Tuy nhiên, nếu nắm vững những mẫu câu giao tiếp cơ bản, bạn sẽ tự tin hơn khi làm việc và trao đổi với đồng nghiệp hay cấp trên. Dưới đây là 50 câu tiếng Nhật giao tiếp thường được sử dụng trong nơi làm việc mà người học nên ghi nhớ. 

Chào hỏi

  1. おはようございます。Chào buổi sáng.
  2. お疲れ様です。Anh/chị đã vất vả rồi. 
  3. お先に失礼します。Tôi xin phép về trước.
  4. お疲れ様でした。Mọi người đã vất vả rồi.
  5. よろしくお願いします。Mong được giúp đỡ.
  6. ありがとうございます。Cảm ơn.
  7. すみません。Xin lỗi/ Làm phiền.
  8. 申し訳ありません。Thành thật xin lỗi.
  9. 失礼します。Xin phép.
  10. お世話になっております。Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ.

Báo cáo công việc

  1. 作業を始めます。Tôi bắt đầu công việc.
  2. 作業が終わりました。Tôi đã hoàn thành công việc.
  3. 報告します。Tôi xin báo cáo.
  4. 確認しました。Tôi đã xác nhận.
  5. 了解しました。Tôi đã hiểu.
  6. 承知しました。Tôi đã nắm được.
  7. 今やっています。Hiện tôi đang làm.
  8. もう少し時間がかかります。Tôi cần thêm một chút thời gian.
  9. 問題がありません。Không có vấn đề gì.
  10. 問題があります。Có vấn đề phát sinh.

Hỏi khi chưa hiểu

  1. もう一度お願いします。Xin hãy nói lại một lần nữa.
  2. もう少しゆっくりお願いします。Xin hãy nói chậm hơn một chút.
  3. わかりません。Tôi chưa hiểu.
  4. どういう意味ですか。Có nghĩa là gì vậy?
  5. 教えていただけますか。Anh/chị có thể chỉ cho tôi được không?
  6. 質問してもいいですか。Tôi có thể hỏi được không?
  7. ここはどうしますか。Chỗ này làm thế nào ạ?
  8. メモしてもいいですか。Tôi có thể ghi chép lại không?
  9. 確認させてください。Cho phép tôi xác nhận lại.
  10. 合っていますか。Như vậy có đúng không ạ?

Xin phép

  1. トイレに行ってもいいですか。Tôi có thể đi vệ sinh được không?
  2. 少し休憩してもいいですか。Tôi có thể nghỉ một chút được không?
  3. 先に帰ってもいいですか。Tôi có thể về trước được không?
  4. 休みをいただけますか。Tôi có thể xin nghỉ được không?
  5. 遅れるかもしれません。Có thể tôi sẽ đến muộn.
  6. 早退してもよろしいでしょうか。Tôi có thể xin về sớm được không?

Trong công việc

  1. 手伝いましょうか。Tôi giúp anh/chị nhé?
  2. 手伝っていただけますか。Anh/chị có thể giúp tôi được không?
  3. 準備できました。Tôi đã chuẩn bị xong.
  4. 片付けます。Tôi sẽ dọn dẹp.
  5. これでいいですか。Như thế này được chưa ạ?
  6. 次は何をしますか。Tiếp theo tôi làm gì ạ?
  7. 完成しました。Hoàn thành rồi.
  8. 修正します。Tôi sẽ sửa lại.
  9. 気を付けます。Tôi sẽ chú ý hơn

Horenso (Báo cáo - Liên lạc - Trao đổi)

  1. 報告があります。Tôi có việc cần báo cáo.
  2. 相談したいことがあります。Tôi có điều muốn trao đổi.
  3. 連絡します。Tôi sẽ liên lạc.
  4. 進度を報告します。Tôi xin báo cáo tiến độ.
  5. ご確認をお願いします。Xin hãy xác nhận giúp tôi.

Chỉ cần ghi nhớ và sử dụng thành thạo những câu giao tiếp cơ bản này, bạn sẽ dễ dàng trao đổi với đồng nghiệp, cấp trên và tự tin hơn trong môi trường làm việc tại Nhật. Chúc các bạn học tập tốt và thành công trên con đường chinh phục tiếng Nhật. 

Hình minh họa từ nguồn Stock & Internet, vui lòng liên hệ để tháo gỡ nếu bạn là chủ sở hữu.

Thanh Hà

Tác giả

Thanh Hà

Admin

Bài viết có hữu ích không?

Một lượt thích cho đội biên tập, một lượt chia sẻ cho người cần đọc và tích điểm trên Tikme.

Tin liên quan