10 câu người Nhật nói mỗi ngày nhưng sách giáo khoa ít khi dạy
Bạn đã từng gặp tình huống này chưa? Học xong JLPT N4, N3, làm bài ngữ pháp khá tốt nhưng khi xem phim, YouTube hay nghe người Nhật trò chuyện thì lại cảm thấy... chẳng hiểu mấy. Lý do là vì tiếng Nhật trong sách giáo khoa và tiếng Nhật trong đời sống thực tế có khá nhiều khác biệt. Người Nhật thường sử dụng những câu ngắn, từ đệm hoặc cách phản hồi mang tính giao tiếp nhiều hơn là những mẫu câu đầy đủ như trong giáo trình.
Mục lục (10 phần)
Dưới đây là 10 câu mà gần như người Nhật nào cũng nói mỗi ngày.
1. 「そうなんですね。」– À, ra là vậy!
Đây là câu thể hiện bạn đang lắng nghe và tiếp nhận thông tin của đối phương.
Ví dụ
A:昨日、日本へ行ってきました。→ Hôm qua mình vừa đi Nhật về.
B:そうなんですね!→ À, ra là vậy!
Khi nào dùng?
-
Nghe ai đó kể chuyện.
-
Khi biết thêm thông tin mới.
-
Muốn phản hồi lịch sự và thể hiện sự quan tâm.
Mẹo ghi nhớ: Nếu chỉ trả lời 「はい」 hoặc 「そうですか」, cuộc hội thoại sẽ khá khô. Người Nhật thường dùng 「そうなんですね」 để tạo cảm giác gần gũi hơn.
2. 「なるほど。」 Ra là vậy!
Đây là câu thể hiện bạn vừa hiểu ra một điều gì đó.
Ví dụ:
A:この電車は急行ですよ。→ Đây là tàu nhanh.
B:なるほど。→ Ra vậy.
Lưu ý; Không nên dùng quá nhiều với cấp trên vì đôi khi có thể tạo cảm giác bạn đang "đánh giá" lời họ nói.
3. 「確かに。」 Đúng thật!
Khi đồng tình với ý kiến của người khác.
Ví dụ:
今日は暑いですね。→ Hôm nay nóng thật.
確かに。→ Đúng thật.
Đây là câu bạn sẽ nghe rất nhiều trong phim, chương trình truyền hình và các cuộc trò chuyện hằng ngày.
4. 「へぇ~!」 Ồ! Thật à?
Một câu thể hiện sự bất ngờ hoặc thích thú.
Ví dụ:
彼は日本語が話せます。→ Anh ấy biết nói tiếng Nhật.
へぇ~!→ Ồ, thật vậy sao!
Kéo dài âm "ぇ" sẽ nghe tự nhiên hơn: へぇ~~!
5. 「ちょっと…」 À... hơi khó...
Đây là một trong những cách từ chối nổi tiếng của người Nhật.
Ví dụ:
A:今日、一緒に飲みに行きませんか。→ Hôm nay đi ăn, uống nhé?
B:今日はちょっと…。→ Hôm nay thì... hơi khó...
Người Nhật rất ít khi nói thẳng 「いいえ」 (Không).
Thay vào đó, họ chỉ cần nói 「ちょっと…」 là đối phương đã hiểu ý.
Đây là một nét văn hóa giao tiếp rất đặc trưng của Nhật Bản.
6. 「大丈夫です。」 Không sao đâu / Không cần đâu
Một câu nhưng có rất nhiều nghĩa.
Tình huống 1
店員:袋はいりますか。→ Bạn có cần túi không?
あなた:大丈夫です。→ Không cần đâu.
Tình huống 2
友達:手伝いましょうか。→ Để mình giúp nhé?
あなた:大丈夫です。→ Không sao, mình tự làm được.
Nghĩa của câu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
7. 「お疲れ様です。」 Câu chào quen thuộc nơi công sở
Đây là câu mà hầu như nhân viên công ty Nhật đều sử dụng mỗi ngày.
Bạn sẽ nghe câu này khi:
-
Gặp đồng nghiệp.
-
Kết thúc cuộc họp.
-
Tan làm.
-
Trả lời điện thoại nội bộ.
Ví dụ
A:お疲れ様です。
B:お疲れ様です。
Không đơn thuần là "Bạn đã vất vả rồi", câu nói này còn thể hiện sự tôn trọng và ghi nhận nỗ lực của người đối diện.
8. 「よかった!」May quá!
Dùng khi cảm thấy vui mừng hoặc nhẹ nhõm.
Ví dụ:
試験に合格しました。→ Mình đậu kỳ thi rồi.
よかった!→ Tuyệt quá!
Hoặc
間に合ってよかった。→ May mà kịp.
9. 「いいですね。」Hay quá!
Một câu phản hồi rất an toàn trong giao tiếp.
Ví dụ:
来週京都へ行きます。→ Tuần sau mình đi Kyoto.
いいですね!→ Hay quá!
Bạn có thể dùng trong hầu hết các cuộc hội thoại để thể hiện sự đồng tình hoặc hưởng ứng.
10. 「まあ、いいか。」 Thôi kệ vậy!
Đây là câu người Nhật thường nói khi chấp nhận một việc không như mong muốn.
Ví dụ
財布を忘れた。→ Quên ví rồi.
まあ、いいか。→ Thôi kệ vậy.
Bạn sẽ bắt gặp câu này rất nhiều trong anime, phim truyền hình và cả trong đời sống thực tế.
Vì sao những câu này ít xuất hiện trong sách giáo khoa?
Phần lớn giáo trình tiếng Nhật tập trung vào:
-
Ngữ pháp chuẩn.
-
Mẫu câu hoàn chỉnh.
-
Văn phong lịch sự.
Trong khi đó, giao tiếp thực tế lại ưu tiên:
-
Phản hồi nhanh.
-
Thể hiện cảm xúc.
-
Giữ nhịp cuộc trò chuyện.
-
Nói ngắn gọn nhưng tự nhiên.
Đó cũng là lý do nhiều người học đạt JLPT nhưng vẫn gặp khó khăn khi giao tiếp với người Nhật.
Mẹo luyện tập để nói tự nhiên hơn
Bạn không cần học thuộc cả 10 câu cùng lúc.
Hãy chọn 2–3 câu và áp dụng mỗi ngày khi:
-
Xem phim hoặc anime.
-
Nghe podcast tiếng Nhật.
-
Luyện hội thoại với bạn bè.
-
Tham gia lớp học.
-
Tự độc thoại trước gương.
Việc lặp đi lặp lại trong đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hình thành phản xạ nhanh hơn rất nhiều.
Tổng kết
Để giao tiếp tự nhiên, chỉ biết ngữ pháp là chưa đủ. Điều khiến cuộc hội thoại trở nên giống người bản xứ chính là những câu phản hồi ngắn, đúng thời điểm và phù hợp với ngữ cảnh.
Hãy bắt đầu bằng 10 câu trên và thử sử dụng chúng trong các cuộc hội thoại hằng ngày. Bạn sẽ bất ngờ vì khả năng nghe hiểu và phản xạ tiếng Nhật của mình được cải thiện nhanh hơn mong đợi.
Hình minh họa từ nguồn Stock & Internet, vui lòng liên hệ để tháo gỡ nếu bạn là chủ sở hữu.
Theo dõi Tikme để khám phá thêm nhiều mẫu câu tiếng Nhật thực tế, mẹo giao tiếp và kiến thức hữu ích giúp bạn học tiếng Nhật hiệu quả hơn mỗi ngày!
Tác giả
Thùy Nhung
Editor
Bài viết có hữu ích không?
Một lượt thích cho đội biên tập, một lượt chia sẻ cho người cần đọc và tích điểm trên Tikme.
Tin liên quan